Full Từ Vựng Tiếng Nhật N5 BÀi 6- BÀi 10 - Full N5 Japanese Vocabulary

Thảo luận trong 'TỪ VỰNG' bắt đầu bởi tksphan, 5/6/16.

  1. tksphan

    tksphan New Member

    1.先さきTrước
    2.咲くさく Nở ,hoa nở
    3.作文さくぶんBài văn,tập làm văn
    4.差すさす Giương ,giơ tay
    5.雑誌ざっしTạp chí
    6.砂糖さとう Đường
    7.寒いさむい Lạnh
    8.さ来年さらいねん Năm tới
    9.三さんSố 3
    10.散歩さんぽするĐi dạo
    11.四し / よん Số 4
    12.塩しお Muối
    13.しかし Nhưng
    14.時間じかん Thời gian
    15.仕事しごとCông việc
    16.辞書じしょTừ điển
    17.静かしずかYên lặng
    18.下した Dưới
    19.七しち / なな Số 7
    20.質問しつもんCâu hỏi
    21.自転車じてんしゃXe đạp
    22.自動車じどうしゃXe hơi
    23.死ぬしぬ Chết
    24.字引じびきTừ điển
    25.自分じぶんTự mình

    26.閉まるしまる Đóng ,bị đóng
    27.閉めるしめる Đóng lại
    28.締めるしめるBuộc ,trói
    29.じゃ/じゃあVậy thì
    30.写真しゃしん Tấm hình
    31.シャツ Áo sơ mi
    32.シャワーTắm vòi sen
    33.十じゅうとおMười
    34.授業じゅぎょう Giờ học
    35.宿題しゅくだいBài tập
    36.上手じょうずGiỏi
    37.丈夫じょうぶ Chắc chắn
    38.しょうゆXì dầu
    39.食堂しょくどうNhà ăn
    40.知るしる Biết
    41.白しろ Màu trắng
    42.白いしろいMàu trắng
    43.新聞しんぶん Tờ báo
    44.水曜日すいようび Thứ 4
    45.吸うすう Hút ,hít
    46.スカート Cái váy
    47.好きすき Thích
    48.少ないすくない Một ít ,một chút
    49.すぐに Ngay lập tức
    50.少しすこし Một chút
    51.涼しいすずしい Mát mẻ
    52.ストーブ Lò sưởi
    53.スプーンCái muỗng
    54.スポーツThể thao
     

Chia sẻ trang này