Khi nhắc đến sự trỗi dậy ngoạn mục của Nhật Bản trong thế kỷ XIX, người ta thường nói đến công nghiệp hóa, quân sự hóa, mở cửa giao thương. Nhưng ít ai để ý rằng đằng sau tất cả những biến đổi đó, trụ cột số một chính là giáo dục. Không có cuộc cải cách giáo dục thời Minh Trị, Nhật đã không thể tạo ra đội ngũ nhân lực để xây dựng quốc gia hiện đại, càng không thể trở thành cường quốc châu Á chỉ trong vài thập niên.
Bài viết này đi sâu vào phân tích bối cảnh lịch sử, nội dung cải cách và tác động lâu dài của hệ thống giáo dục thời Minh Trị – thời kỳ được xem là đặt nền móng cho Nhật Bản hiện đại.
1. Bối cảnh lịch sử: Nhật Bản trước ngã rẽ sinh tử
Giữa thế kỷ XIX, khi các cường quốc phương Tây lan rộng ảnh hưởng ở châu Á, Nhật Bản – vốn đóng cửa hơn 200 năm dưới chế độ Mạc Phủ – bị đặt vào tình thế nguy cấp. Sự xuất hiện của Hạm đội Đen (Black Ships) năm 1853 đã đánh thức Nhật khỏi giấc ngủ phong kiến. Người Nhật hiểu rõ một điều:
“Nếu không cải cách, Nhật Bản sẽ trở thành thuộc địa.”
Minh Trị Duy Tân năm 1868 là cuộc thay đổi toàn diện nhất trong lịch sử Nhật Bản. Và ngay từ đầu, giới lãnh đạo đã xác định:
“Muốn quốc gia mạnh, trước hết phải mạnh về tri thức.”
Giáo dục vì thế được xem là công cụ chiến lược, chứ không phải chính sách xã hội đơn thuần.
2. Luật Giáo dục 1872 (学制) – Cuộc cách mạng chưa từng có
Năm 1872, chính phủ ban hành Gakusei (学制) – bộ luật giáo dục thống nhất toàn quốc đầu tiên trong lịch sử. Đây không phải bản sửa đổi nhỏ, mà gần như là tái kiến trúc toàn bộ nền giáo dục Nhật Bản.Những điểm nổi bật của Gakusei 1872:
2.1. Giáo dục bắt buộc cho ALL trẻ em
- Trẻ em từ 6 đến 13 tuổi phải đến trường.
- Nhà nước có trách nhiệm xây dựng mạng lưới trường học phủ kín cả nước.
- Đây là chính sách cực kỳ táo bạo so với nhiều quốc gia châu Á lúc bấy giờ.
2.2. Xây dựng hệ thống tiểu học – trung học – đại học theo mô hình phương Tây
Các mô hình Mỹ và Pháp được tham khảo và điều chỉnh để phù hợp Nhật Bản. Mục tiêu là:- hiện đại hóa tri thức,
- tạo nhân lực kỹ thuật,
- nâng dân trí nhanh chóng.
2.3. Đào tạo giáo viên bài bản
Chính phủ thành lập:- các trường sư phạm,
- chế độ cấp chứng chỉ giáo viên,
- chương trình kiểm tra năng lực giảng dạy.
2.4. Gửi du học sinh sang phương Tây (khá “mạnh tay”)
Nhật Bản thời đó dù nghèo nhưng đã mạnh dạn cử:- hàng trăm du học sinh sang Mỹ, Anh, Đức,
- nhiều người trong số họ trở thành kiến trúc sư của nền giáo dục, khoa học và công nghệ Nhật sau này.
Đây là tầm nhìn chiến lược mà hiếm quốc gia châu Á có được thời đó.
3. Mục tiêu của cải cách giáo dục: Tạo ra “con người Nhật Bản mới”
Nhật Bản muốn xây dựng không chỉ trường học mới, mà con người mới:
3.1. Con người có tư duy khoa học và hữu dụng
Các môn học được ưu tiên:
- Toán học
- Vật lý – Hóa học
- Sinh học
- Địa lý – Lịch sử thế giới
- Kỹ thuật – Công nghệ
- Ngoại ngữ (đặc biệt là tiếng Anh)
3.2. Con người có thể làm chủ công nghệ phương Tây
Nhật Bản không muốn phụ thuộc nên:- tự chế tạo máy móc,
- xây nhà máy,
- đào tạo kỹ sư nội địa.
Điều này giúp Nhật không bị rơi vào bẫy nhập khẩu toàn bộ như nhiều nước khác.
3.3. Con người trung thành với quốc gia – Thiên hoàng
Dù hiện đại hóa, Nhật không muốn “Tây hóa hoàn toàn”.
Vì vậy:
- đạo đức (修身),
- lòng trung thành với Thiên hoàng,
- tinh thần kỷ luật và đoàn kết
vẫn được đưa vào giáo dục, tạo nên bản sắc Nhật kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
4. Hạn chế và xung đột trong quá trình triển khai
Không phải mọi thứ đều suôn sẻ.
4.1. Dân nghèo không muốn cho con đi học
Nhiều gia đình nông dân cần trẻ em phụ giúp nên chống đối chính sách bắt buộc.
Một số nơi thậm chí xảy ra “bạo động phản đối học đường”.
4.2. Giáo viên thiếu nghiêm trọng
Chính phủ phải tuyển gấp, đào tạo gấp. Nhiều giáo viên chỉ hơn học sinh vài tuổi.
4.3. Mâu thuẫn giữa “giá trị Nhật Bản” và “tri thức phương Tây”
Một bộ phận trí thức bảo thủ cho rằng:
- khoa học phương Tây làm mất đi tinh thần Nhật,
- giáo dục hiện đại phá vỡ nền tảng đạo đức truyền thống.
Nhật Bản phải mất gần 40 năm để cân bằng hai luồng tư tưởng.
5. Thành tựu nổi bật – Nhật Bản vượt qua châu Á
Nhờ cải cách giáo dục Minh Trị:
5.1. Tỷ lệ biết chữ tăng chóng mặt
Từ khoảng 40% (ước tính) trước 1868 → lên hơn 95% vào đầu thế kỷ XX.
Đây là mức gần như cao nhất thế giới lúc đó.
5.2. Nhật Bản tạo ra thế hệ trí thức và kỹ sư đầu tiên
Những ngành then chốt:
- đóng tàu,
- luyện kim,
- đường sắt,
- công nghiệp hóa chất,
- quân sự hiện đại
đều dựa vào đội ngũ được đào tạo từ hệ thống giáo dục Minh Trị.
5.3. Đại học Tokyo, Đại học Kyoto... trở thành trung tâm trí tuệ
Những ngôi trường này được xây dựng từ nền tảng giáo dục mới, đào tạo ra nhiều nhà khoa học đoạt giải Nobel sau này.
5.4. Nhật Bản trở thành cường quốc châu Á
Thắng lợi trong:
- Chiến tranh Trung – Nhật (1894–95)
- Chiến tranh Nga – Nhật (1904–05)
chứng minh hiệu quả của chiến lược hiện đại hóa từ giáo dục.
6. Ý nghĩa lâu dài: Minh Trị – nền móng cho Nhật Bản hiện đại
Cải cách giáo dục Minh Trị không chỉ nhằm đối phó nguy cơ bị phương Tây xâm lược mà còn:
- tạo hệ giá trị mới,
- nâng dân trí,
- định hình con người Nhật hiện đại: kỷ luật, sạch sẽ, tập thể, ham học,
- xây dựng nền công nghiệp, khoa học và công nghệ tự chủ.
Đến nay, nhiều nguyên tắc giáo dục thời Minh Trị vẫn còn ảnh hưởng trong xã hội Nhật:
- tôn trọng kỷ luật,
- coi trọng học vấn,
- tinh thần tự lực,
- sự hòa trộn giữa truyền thống và hiện đại.
7. Kết luận
Giáo dục thời Minh Trị là một trong những cuộc cải cách thành công nhất trong lịch sử nhân loại. Nó biến một quốc gia phong kiến, lạc hậu, gần như không tiếp xúc với thế giới trở thành một cường quốc công nghiệp chỉ trong vài thập kỷ.
Câu chuyện đó cho thấy:
Một quốc gia muốn trỗi dậy, phải bắt đầu từ giáo dục.
Không có giáo dục, mọi cải cách khác đều chỉ là tạm thời.
Bài liên quan:
Sửa lần cuối:
Có thể bạn sẽ thích