Một phát ngôn tưởng chừng kỹ thuật về “Tình huống đe dọa sự tồn vong quốc gia” đã nhanh chóng thổi bùng căng thẳng Nhật–Trung, kéo theo các sự kiện văn hóa bị hủy, ngành xuất bản đình trệ, thị trường lo ngại rủi ro đất hiếm, và không khí dè chừng lan trong giới trẻ Nhật. Hiện tượng này cho thấy những khái niệm pháp lý mơ hồ không chỉ nằm trong văn bản luật, mà có thể trở thành điểm kích hoạt của các động lực chính trị, tâm lý và kinh tế sâu hơn. Bài viết tiếp cận sự kiện dưới góc nhìn nghiên cứu, nhằm phác họa cấu trúc khủng hoảng mềm hiện nay trong quan hệ Nhật–Trung.

Tóm tắt:

Phát biểu của Thủ tướng Takaichi về khả năng “dù nhìn thế nào cũng có thể rơi vào tình huống nguy cơ tồn vong quốc gia” liên quan Taiwan đã tạo ra một chuỗi phản ứng đa tầng: từ phản ứng chính trị – ngoại giao của Trung Quốc, đến Market Panic trong lĩnh vực đất hiếm, và cuối cùng lan vào cấu trúc xã hội Nhật Bản với biểu hiện gia tăng tự kiểm duyệt và phân cực cảm xúc.
Bài viết phân tích sự kiện này như một điểm kết tinh của ba xu hướng lớn:

  1. Sự mờ hóa của ranh giới pháp lý trong An ninh Pháp chế Nhật Bản
  2. Sự trỗi dậy của chính trị bản sắc và huy động xã hội trong không gian công cộng Trung Quốc
  3. Độ dễ tổn thương của phụ thuộc kinh tế hỗ tương trong quan hệ Nhật–Trung

Kết luận gợi ý rằng Nhật Bản cần tái cấu trúc diễn ngôn an ninh, phục hồi không gian đối thoại xã hội và tái thiết lập cơ chế “mơ hồ chiến lược” trong một trật tự Đông Á đang biến chuyển.



1. Dẫn nhập: Một phát ngôn và sự trở lại của chính trị biểu tượng

Trong quan hệ Nhật–Trung, những biến động lớn thường bắt đầu từ những sự kiện biểu tượng:
việc quốc hữu hóa Senkaku (2012), chuyến thăm Yasukuni (2013), hay gần nhất là câu trả lời trong một phiên điều trần tại Nghị viện Nhật Bản.

Thủ tướng Takaichi không đưa ra chính sách mới; bà chỉ diễn giải một tình huống giả định.
Tuy nhiên, chính bản chất “diễn giải” lại làm sự việc trở nên nghiêm trọng vì hai lý do:
  • (1) An ninh Pháp chế 2015 vốn đã chịu tranh cãi về tính hợp hiến, nên sự mở rộng bất kỳ trong diễn ngôn đều nhạy cảm.
  • (2) Trung Quốc đã phát triển hệ thống phản ứng chính trị – xã hội cực nhanh đối với các tín hiệu liên quan đến Taiwan.
Từ góc độ nghiên cứu quan hệ quốc tế, đây là một ví dụ điển hình của hiện tượng “oversignaling”(tín hiệu quá mạnh) – tín hiệu nhỏ của một bên bị diễn giải như thay đổi chiến lược lớn của phía bên kia.


2. Khái niệm “Tình huống đe dọa sự tồn vong quốc gia”: Sự mơ hồ được thiết kế hay lỗ hổng được phơi bày?

Trong An ninh Pháp chế 2015, chính phủ Abe định nghĩa “tình huống nguy cơ tồn vong quốc ga” (存立危機事態) như một tình huống cực kỳ hạn chế cho phép thực thi một phần quyền phòng vệ tập thể.

Vấn đề 1: Tính mơ hồ cố hữu của định nghĩa

Theo phân tích pháp lý, tiêu chuẩn bao gồm:
  • “mối quan hệ mật thiết” với quốc gia khác,
  • “mối đe dọa rõ ràng đến sự tồn tại của quốc gia Nhật Bản”,
  • “đe dọa nghiêm trọng đến tính mạng, tự do của người dân Nhật Bản”.
Ba tiêu chí đều khó lượng hóa, khiến khái niệm vừa linh hoạt, vừa nguy hiểm.


Vấn đề 2: Sự mở rộng trong diễn ngôn hiện tại

Thủ tướng Takaichi phát biểu rằng “nếu chiến hạm được sử dụng” thì “dù nhìn thế nào cũng rơi vào tình huống nguy cơ tồn vong”.
Điều này thay đổi bản chất của điều kiện:
  • Từ “có thể nhưng rất hiếm gặp”
    → thành “rất dễ xảy ra khi có khí tài quân sự xuất hiện”.
Trong nghiên cứu an ninh, đây là sự chuyển dịch từ cách đánh giá dựa trên mối đe dọa hiện hữu (threat-based assessment) sang cách đánh giá dựa trên đe dọa tiềm ẩn từ năng lực của đối phương (capability-based assessment). Sự thay đổi này khiến nguy cơ phản ứng thái quá gia tăng và dễ dẫn đến cách diễn giải “thổi phồng” phạm vi pháp lý — tức là mở rộng quyền can thiệp và bỏ qua các bước kiểm soát cần thiết thông thường.



3. Phản ứng của Trung Quốc: Chính trị huy động và “chế độ cảm xúc”

Ngay sau phát biểu, Trung Quốc không chỉ phản ứng bằng con đường ngoại giao, mà mở rộng sang các lĩnh vực:
  • Hủy sự kiện văn hóa Nhật tại Trung Quốc
  • Hoãn phát hành sách dịch Nhật
  • Truyền thông nhà nước đẩy mạnh dư luận chỉ trích
  • Người dân tránh trả lời phỏng vấn về Nhật Bản
Hiện tượng này phù hợp với mô hình “chính trị huy động cảm xúc” (emotionally mobilized politics) trong nghiên cứu Trung Quốc đương đại.
Trong đó, nhà nước kiểm soát không gian cảm xúc của xã hội để tạo đồng thuận nhanh chóng.

Hai tầng phản ứng của xã hội Trung Quốc

  1. Tầng bề mặt (politically correct layer):
    • Người dân tránh phát biểu về Nhật
    • Các tổ chức tạm dừng sự kiện
    • Không khí “tự kiểm duyệt có hệ thống”
  2. Tầng sâu (cultural resilience layer):
    • Nhu cầu tiêu thụ văn hóa Nhật Bản vẫn mạnh
    • Độc giả, fan manga–anime không suy giảm
    • GS Mao Danqing gọi đây là “sức bền văn hóa đáy biển”
Sự phân đôi này phản ánh mô hình phổ biến trong xã hội Trung Quốc:
chính trị hóa bề mặt – ổn định hóa văn hóa ở tầng sâu. Có thể nói đây là sức mạnh mềm của Trung Quốc.



4. Nhật Bản: Sự cộng hưởng nghịch lý giữa ủng hộ chính phủ và nỗi sợ phát ngôn

Điều đáng chú ý là trong khi sự ủng hộ dành cho nội các Takaichi tăng vọt, thì không gian đối thoại trong xã hội lại ngày càng thu hẹp.

Các chỉ dấu của sự thu hẹp này:

  • Sinh viên lo sợ “bị nhận dạng” khi phản đối phát biểu
  • Người trẻ né tránh truyền thông
  • Phát biểu cực đoan trên mạng gia tăng
  • Một số người hiểu rằng bày tỏ lập trường ôn hòa có thể mang rủi ro xã hội
Trong nghiên cứu chính trị học, đây chính là biểu hiện của “vònngg xoáy im lặng(spiral of silence)” :
Khi quan điểm đối lập trở nên thiểu số trong không gian công cộng, họ sẽ tự động rút lui vào không gian im lặng.

Sự kết hợp giữa “ủng hộ mạnh mẽ” và “im lặng gia tăng” cho thấy xã hội Nhật Bản đang hình thành cấu trúc phân cực mềm mới mà ở đó phe bảo thủ cực hữu đang ở thế thượng phong.



5. Chiều kích kinh tế: Lá bài đất hiếm và nghịch lý phụ thuộc lẫn nhau

Nhật Bản nhập khoảng 70% đất hiếm từ Trung Quốc, trong khi Trung Quốc chiếm hơn 69% sản lượng toàn cầu.
Điều này khiến thị trường Nhật nhạy cảm đặc biệt với các tín hiệu chính trị.

Khả năng Trung Quốc thực sự cắt xuất khẩu?

Chuyên gia Nakamura Shigeo chỉ ra rằng:
  • Trung Quốc hiện ở trạng thái kinh tế không thuận lợi
  • Đòn cắt đất hiếm năm 2010 gây phản ứng quốc tế mạnh
  • WTO có thể xem đây là vi phạm quy tắc thương mại
  • Việc “đe dọa” có lợi hơn việc “thực thi”
Từ góc nhìn phân tích chiến lược, Trung Quốc đang sử dụng “sức mạnh gián tiếp” (latent power) – tận dụng kỳ vọng thị trường để tạo áp lực mà không cần hành động thật.

Hàm ý cho Nhật Bản?

Sự kiện cho thấy tính dễ tổn thương của mô hình:
phụ thuộc kinh tế – đối kháng an ninh – đối thoại văn hóa
ba thứ đan xen nhưng không đồng bộ.



6. Lịch sử 1972: Sự mơ hồ chiến lược như một trụ cột đã cũ

Từ khi Tuyên bố chung Nhật–Trung 1972 được ký, quan hệ song phương dựa trên nguyên lý:
  • Nhật “hiểu và tôn trọng” lập trường Một Trung Quốc,
  • nhưng tránh xác nhận tính chính danh của yêu sách,
  • từ đó duy trì sự linh hoạt ngoại giao.
Cơ chế này hoạt động suốt 50 năm vì hai bên đều hưởng lợi:
  • Nhật mở rộng thị trường;
  • Trung Quốc có cửa ngõ công nghệ – đầu tư.
Tuy nhiên, môi trường 2020s đã khác:
  • Trung Quốc mạnh hơn về năng lực kinh tế – quân sự
  • Nhật đang tái định vị chiến lược sau Ukraine
  • Đài loan trở thành điểm nóng quốc tế
  • Mỹ–Trung cạnh tranh cấu trúc kéo dài
Do đó, mô hình mơ hồ(mập mờ) của 1972 đang tỏ ra không còn đủ khả năng hấp thụ, giảm thiểu nguy cơ xung đột.

Phát biểu của Thủ tướng Takaichi và phản ứng của Trung Quốc chỉ là một biểu hiện bề mặt của sự dịch chuyển cấu trúc này.


7. Kết luận: Khi ngôn từ trở thành động lực chính trị và sự cần thiết của tái cấu trúc đối thoại

Sự kiện cho thấy 3 bài học chiến lược quan trọng:

1. Ngôn từ chính trị không còn an toàn:

Trong bối cảnh an ninh khu vực nhạy cảm, một phát biểu mang tính “minh họa” tại nghị viện cũng có thể được hiểu như một tín hiệu chiến lược.
Nhật Bản cần hệ thống quy chuẩn ngôn từ chặt chẽ hơn khi nói về Taiwan và vấn đề quân sự.

2. Cần tái định hình nền tảng của “mơ hồ chiến lược”:

Mơ hồ từng giúp duy trì ổn định, nhưng hiện nay nó trở thành nguồn gây hiểu nhầm.
Nhật Bản cần một hình thức “mơ hồ thông minh” – vừa rõ ràng trong nội địa pháp lý, vừa linh hoạt trong ngoại giao.


3. Xã hội cần cơ chế giảm căng thẳng

Sự thu hẹp không gian đối thoại, đặc biệt trong giới trẻ, là chỉ dấu của sự suy yếu dân chủ xã hội.
Tái thiết lập môi trường thảo luận an toàn là nhiệm vụ không thể bỏ qua.


Tổng kết cuối cùng

Phát biểu của Takaichi không phải là nguyên nhân, mà là chất xúc tác làm bộc lộ:
  • sự mơ hồ cố hữu của luật an ninh Nhật Bản,
  • bản sắc chính trị đầy cảm xúc và tính toán của Trung Quốc,
  • sự phân hóa và lo âu xã hội trong lòng Nhật Bản,
  • và tính mong manh của phụ thuộc kinh tế song phương.
Nhật Bản, để tránh tái diễn khủng hoảng tương tự, cần chuyển từ tư duy phản ứng sang tư duy cấu trúc:
rõ ràng trong pháp lý, khéo léo trong ngoại giao, và rộng mở trong xã hội.