Nhật Bản đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi âm thầm nhưng cực kỳ nguy hiểm: dân số trẻ giảm nhanh, trong khi hệ thống đại học được xây dựng cho một xã hội đông dân và tăng trưởng. Cái gọi là “khủng hoảng đại học 2026” không phải là một khái niệm báo chí giật gân, mà là điểm gãy cấu trúc của toàn bộ nền giáo dục bậc cao tại Nhật.


Từ năm 2026 trở đi, số người 18 tuổi – tức nguồn sinh viên – bắt đầu giảm rõ rệt. Trong nhiều thập kỷ, Nhật Bản vẫn duy trì được số sinh viên đại học nhờ tỷ lệ người muốn đi học tiếp tục tăng, bù cho dân số giảm. Nhưng giờ đây, ngay cả khi ngày càng nhiều người muốn học đại học, thì tổng số người trẻ vẫn giảm nhanh hơn. Kết quả là tổng số sinh viên nhập học hàng năm cũng giảm theo, kéo theo khủng hoảng tài chính cho các trường.


Theo các chuyên gia về giáo dục đại học, trong vòng mười năm tới, từ 50 đến 100 trường đại học bốn năm có thể sẽ phải ngừng tuyển sinh. Những trường nhỏ, các trường địa phương và đặc biệt là hệ cao đẳng hai năm sẽ bị ảnh hưởng nặng nhất. Nguyên nhân không chỉ nằm ở số lượng sinh viên giảm, mà còn ở sự thay đổi trong cách xã hội đánh giá bằng cấp.


Doanh nghiệp Nhật ngày càng coi bằng cử nhân bốn năm là tiêu chuẩn tối thiểu, ngay cả với những ngành trước đây do cao đẳng đảm nhiệm như điều dưỡng, phúc lợi, hay kỹ thuật. Cao đẳng hai năm bị kẹt ở một vị trí rất bất lợi: không đủ rộng để cạnh tranh với đại học, nhưng cũng không đủ “thực dụng” như trường nghề. Hình ảnh của họ trong mắt học sinh và phụ huynh ngày càng mờ nhạt.


Thống kê cho thấy rõ mức độ nghiêm trọng. Năm 2025, hơn một nửa các trường đại học tư thục hệ bốn năm không tuyển đủ chỉ tiêu. Với cao đẳng, tình trạng này lên tới gần 90%. Nghĩa là gần như toàn bộ hệ thống cao đẳng đang vận hành trong tình trạng thiếu sinh viên trầm trọng, tức là thiếu nguồn thu.


Ở Fukuoka – một trong những địa phương có thị trường giáo dục mạnh – nhiều trường cao đẳng đã phải đóng cửa hoặc ngừng tuyển sinh chỉ trong vài năm gần đây. Một số đại học hệ bốn năm cũng đã biến mất. Điều này cho thấy khủng hoảng không còn là dự báo, mà đã bắt đầu diễn ra.


Trường hợp của Đại học Công nghiệp Fukuoka là một ví dụ điển hình. Trường này có cả hệ đại học và cao đẳng. Trong khi hệ đại học đang tăng số thí sinh và mở các ngành mới như bán dẫn, kỹ thuật số hay thiết kế, kiến trúc, thì hệ cao đẳng lại phải đóng cửa vì không còn đủ người học. Một khoa với hơn sáu mươi năm lịch sử và hơn mười hai nghìn cựu sinh viên buộc phải kết thúc chỉ vì xã hội không còn cần mô hình đó nữa.


Điều này phản ánh một sự thật sâu xa: Nhật Bản không chỉ thiếu sinh viên, mà đang thay đổi hoàn toàn cấu trúc đào tạo con người. Nhà nước và doanh nghiệp chỉ còn nhìn thấy giá trị ở những ngành công nghệ cao, kỹ thuật, và các trường có thể cung cấp nhân lực cho chiến lược công nghiệp. Những trường nhỏ, gắn với địa phương, đào tạo thực hành hoặc phục vụ cộng đồng dần bị bỏ lại phía sau.


Ngay cả ở Fukuoka, nơi tỷ lệ học đại học hệ bốn năm đang tăng mạnh, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng sự chậm trễ chỉ là tạm thời. Giá điện, chi phí nhân sự, vật tư đều tăng, và các trường không đủ sinh viên sẽ bị bóp nghẹt tài chính, bất kể xu hướng dân số địa phương.


Vấn đề lớn nhất của “khủng hoảng năm 2026” không phải là bao nhiêu trường sẽ đóng cửa, mà là xã hội Nhật Bản đang tự thu hẹp con đường đi lên của thế hệ trẻ. Khi giáo dục đại học chỉ còn tập trung vào một số trường mạnh và một số lĩnh vực “có lợi nhuận”, thì cơ hội học tập sẽ ngày càng trở thành đặc quyền thay vì quyền lợi.

Đó mới là khủng hoảng thật sự: không phải sự sụp đổ của các trường, mà là sự thu hẹp tương lai của cả một quốc gia.