Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Noel

#1
Mình mới tham gia diễn đàn, gửi tặng mọi người list từ vựng liên quan đến mùa Noel sắp tới nhé! :):):)

Cây thông Noel クリスマスツリー
Ngôi sao 星 ほし
Trái châu クリスマスの装飾品 クリスマスの装飾品
Hộp quà プレゼント
Bít tất 靴下 くつした
Túi quà 袋 ふくろ
Xe trượt tuyết ソリ
Nến 蝋燭 ろうそく
Giáng sinh クリスマス
Ông già Noel サンタクロース
Người tuyết 雪だるま ゆきだるま
Ống khói 煙突 えんとつ
Tuần lộc 馴鹿 となかい
Tuyết 雪 ゆき
Điều ước 希望 きぼう
Trẻ em 子供 こども
Bánh khúc gỗ ビュッシュ・ド・ノエル
Bay 飛ぶ とぶ
Lạnh 寒い さむい
Chạy 逃げる にげる
Nón len ウール帽子 ウールぼうし
Áo ấm 上着 うわぎ
Áo len セーター
Găng tay giữ ấm 手袋 てぶくろ
 
Sửa lần cuối bởi điều hành viên:

Hãy đăng ký hoặc đăng nhập để gửi phản hồi

Bạn phải là thành viên mới có thể gửi phản hồi

Đăng ký

Hãy đăng ký làm thành viên. Việc này rất đơn giản!

Đăng nhập

Bạn là thành viên? Hãy đăng nhập tại đây.

Top