Từ vựng tiếng Nhật chủ đề Noel

Thảo luận trong 'TỪ VỰNG' bắt đầu bởi Ngoc Mikana, 14/12/15.

  1. Ngoc Mikana

    Ngoc Mikana New Member

    Mình mới tham gia diễn đàn, gửi tặng mọi người list từ vựng liên quan đến mùa Noel sắp tới nhé! :):):)

    Cây thông Noel クリスマスツリー
    Ngôi sao 星 ほし
    Trái châu クリスマスの装飾品 クリスマスの装飾品
    Hộp quà プレゼント
    Bít tất 靴下 くつした
    Túi quà 袋 ふくろ
    Xe trượt tuyết ソリ
    Nến 蝋燭 ろうそく
    Giáng sinh クリスマス
    Ông già Noel サンタクロース
    Người tuyết 雪だるま ゆきだるま
    Ống khói 煙突 えんとつ
    Tuần lộc 馴鹿 となかい
    Tuyết 雪 ゆき
    Điều ước 希望 きぼう
    Trẻ em 子供 こども
    Bánh khúc gỗ ビュッシュ・ド・ノエル
    Bay 飛ぶ とぶ
    Lạnh 寒い さむい
    Chạy 逃げる にげる
    Nón len ウール帽子 ウールぼうし
    Áo ấm 上着 うわぎ
    Áo len セーター
    Găng tay giữ ấm 手袋 てぶくろ
     
    Last edited by a moderator: 14/12/15
    はい_lê and kamikaze like this.
  2. longqu95

    longqu95 New Member

    rất hữu ích cho dịp này :)
     

Chia sẻ trang này