Chính phủ Nhật Bản vừa công bố danh sách 61 dự luật sẽ được trình trong kỳ họp Quốc hội thường kỳ, bao gồm những nội dung lớn như thành lập Hội đồng Tình báo Quốc gia, cải cách thuế, tăng trần thu nhập chịu thuế, lập Cơ quan Phòng chống thiên tai, và mở rộng hợp tác quân sự với Philippines. Thế nhưng, trong danh sách đó, một dự luật gây tranh cãi đã biến mất: luật hình sự hóa hành vi xúc phạm, phá hoại quốc kỳ và quốc huy Nhật Bản.
Điều này đặc biệt đáng chú ý vì chính liên minh cầm quyền giữa Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Duy tân Nhật Bản đã cam kết trong thỏa thuận liên minh rằng đạo luật này sẽ được thông qua trong kỳ họp này. Việc nó bị rút khỏi danh sách dự luật chính phủ cho thấy một điều rõ ràng: ngay cả trong nội bộ phe cầm quyền, Nhật Bản vẫn không đạt được đồng thuận về cách đối xử với biểu tượng quốc gia.
Ở nhiều nước, xúc phạm quốc kỳ là hành vi bị xử phạt hình sự. Nhưng ở Nhật Bản, câu chuyện lại phức tạp hơn. Sau Thế chiến II, Hiến pháp Nhật được thiết kế để hạn chế tối đa quyền lực cưỡng chế của nhà nước đối với tư tưởng và biểu đạt. Quốc kỳ và quốc ca từng gắn với chủ nghĩa quân phiệt, và việc nhà nước ép buộc tôn trọng biểu tượng quốc gia từng là công cụ để kiểm soát tư tưởng. Chính vì vậy, bất kỳ động thái nào nhằm hình sự hóa hành vi “thiếu tôn trọng” quốc kỳ đều lập tức bị đặt vào vùng nhạy cảm của quyền tự do biểu đạt.
Đối với phe bảo thủ, việc không có luật bảo vệ quốc kỳ là biểu hiện của sự suy yếu bản sắc quốc gia. Họ cho rằng một nhà nước không thể bảo vệ biểu tượng của chính mình thì cũng khó bảo vệ được chủ quyền và phẩm giá. Trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với môi trường an ninh ngày càng khắc nghiệt, từ Trung Quốc đến Triều Tiên, lập luận này ngày càng được nhấn mạnh.
Nhưng với phe trung dung và tự do, vấn đề không phải là yêu hay không yêu quốc kỳ, mà là quyền lực của nhà nước được phép can thiệp đến đâu vào hành vi biểu đạt. Họ lo ngại rằng một khi nhà nước có quyền trừng phạt việc “xúc phạm” biểu tượng, ranh giới giữa bảo vệ trật tự và trấn áp bất đồng sẽ rất mong manh. Một tấm cờ bị đốt trong một cuộc biểu tình chính trị có thể bị coi là hành vi phản đối chính quyền – nhưng cũng có thể bị biến thành tội hình sự.
Việc chính phủ rút dự luật này khỏi danh sách không có nghĩa là nó đã bị chôn vùi. Nó chỉ phản ánh một thực tế: liên minh cầm quyền đang tránh mở ra một cuộc xung đột xã hội không cần thiết trong lúc họ phải ưu tiên các vấn đề sống còn hơn, như an ninh, tình báo, kinh tế và thiên tai. Nhật Bản hiện đang tái cấu trúc hệ thống an ninh quốc gia, mở rộng hợp tác quân sự, và cải tổ bộ máy hành chính. Trong bối cảnh đó, một cuộc chiến chính trị xoay quanh biểu tượng quốc kỳ có thể làm phân tán nguồn lực và sự chú ý.
Câu chuyện quốc kỳ vì thế không phải là chuyện lá cờ. Nó là cuộc đối đầu giữa hai cách hiểu về nhà nước Nhật Bản hiện đại: một bên muốn một nhà nước tự tin, khẳng định biểu tượng và bản sắc; bên kia sợ rằng bất kỳ bước lùi nào về tự do biểu đạt đều có thể kéo xã hội quay về quỹ đạo kiểm soát tư tưởng của quá khứ.
Việc dự luật bị treo lơ lửng cho thấy Nhật Bản vẫn chưa giải quyết xong mâu thuẫn đó. Và chừng nào xã hội chưa thống nhất được vai trò của biểu tượng quốc gia trong một nền dân chủ hậu chiến, chừng đó quốc kỳ vẫn sẽ là một vấn đề chính trị, chứ không chỉ là một mảnh vải.
Điều này đặc biệt đáng chú ý vì chính liên minh cầm quyền giữa Đảng Dân chủ Tự do và Đảng Duy tân Nhật Bản đã cam kết trong thỏa thuận liên minh rằng đạo luật này sẽ được thông qua trong kỳ họp này. Việc nó bị rút khỏi danh sách dự luật chính phủ cho thấy một điều rõ ràng: ngay cả trong nội bộ phe cầm quyền, Nhật Bản vẫn không đạt được đồng thuận về cách đối xử với biểu tượng quốc gia.
Ở nhiều nước, xúc phạm quốc kỳ là hành vi bị xử phạt hình sự. Nhưng ở Nhật Bản, câu chuyện lại phức tạp hơn. Sau Thế chiến II, Hiến pháp Nhật được thiết kế để hạn chế tối đa quyền lực cưỡng chế của nhà nước đối với tư tưởng và biểu đạt. Quốc kỳ và quốc ca từng gắn với chủ nghĩa quân phiệt, và việc nhà nước ép buộc tôn trọng biểu tượng quốc gia từng là công cụ để kiểm soát tư tưởng. Chính vì vậy, bất kỳ động thái nào nhằm hình sự hóa hành vi “thiếu tôn trọng” quốc kỳ đều lập tức bị đặt vào vùng nhạy cảm của quyền tự do biểu đạt.
Đối với phe bảo thủ, việc không có luật bảo vệ quốc kỳ là biểu hiện của sự suy yếu bản sắc quốc gia. Họ cho rằng một nhà nước không thể bảo vệ biểu tượng của chính mình thì cũng khó bảo vệ được chủ quyền và phẩm giá. Trong bối cảnh Nhật Bản đang đối mặt với môi trường an ninh ngày càng khắc nghiệt, từ Trung Quốc đến Triều Tiên, lập luận này ngày càng được nhấn mạnh.
Nhưng với phe trung dung và tự do, vấn đề không phải là yêu hay không yêu quốc kỳ, mà là quyền lực của nhà nước được phép can thiệp đến đâu vào hành vi biểu đạt. Họ lo ngại rằng một khi nhà nước có quyền trừng phạt việc “xúc phạm” biểu tượng, ranh giới giữa bảo vệ trật tự và trấn áp bất đồng sẽ rất mong manh. Một tấm cờ bị đốt trong một cuộc biểu tình chính trị có thể bị coi là hành vi phản đối chính quyền – nhưng cũng có thể bị biến thành tội hình sự.
Việc chính phủ rút dự luật này khỏi danh sách không có nghĩa là nó đã bị chôn vùi. Nó chỉ phản ánh một thực tế: liên minh cầm quyền đang tránh mở ra một cuộc xung đột xã hội không cần thiết trong lúc họ phải ưu tiên các vấn đề sống còn hơn, như an ninh, tình báo, kinh tế và thiên tai. Nhật Bản hiện đang tái cấu trúc hệ thống an ninh quốc gia, mở rộng hợp tác quân sự, và cải tổ bộ máy hành chính. Trong bối cảnh đó, một cuộc chiến chính trị xoay quanh biểu tượng quốc kỳ có thể làm phân tán nguồn lực và sự chú ý.
Câu chuyện quốc kỳ vì thế không phải là chuyện lá cờ. Nó là cuộc đối đầu giữa hai cách hiểu về nhà nước Nhật Bản hiện đại: một bên muốn một nhà nước tự tin, khẳng định biểu tượng và bản sắc; bên kia sợ rằng bất kỳ bước lùi nào về tự do biểu đạt đều có thể kéo xã hội quay về quỹ đạo kiểm soát tư tưởng của quá khứ.
Việc dự luật bị treo lơ lửng cho thấy Nhật Bản vẫn chưa giải quyết xong mâu thuẫn đó. Và chừng nào xã hội chưa thống nhất được vai trò của biểu tượng quốc gia trong một nền dân chủ hậu chiến, chừng đó quốc kỳ vẫn sẽ là một vấn đề chính trị, chứ không chỉ là một mảnh vải.