Cựu quan chức Bộ Tài chính Toshio Oya giải thích "bốn khía cạnh" khi xem xét đồng yên mạnh hay yếu. Điều nào "tốt hơn" cho nền kinh tế Nhật Bản: đồng yên mạnh hay đồng yên yếu ? Ông cho biết: "Mặc dù biến động tỷ giá hối đoái có tác động đáng kể đến nền kinh tế và đời sống người dân, nhưng không thể nói chắc chắn điều nào có lợi hơn. Đồng yên yếu hơn chắc chắn dẫn đến giá cả tăng cao, nhưng chúng ta cũng nên tập trung vào tiềm năng tăng lợi nhuận từ các khoản đầu tư nước ngoài."
①: Tác động đến xuất khẩu và nhập khẩu
Trước tiên, hãy xem xét tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu và nhập khẩu.
Ví dụ, khi đồng Yên tăng giá từ 1 đô la = 150 yên lên 100 yên, một sản phẩm xuất khẩu từ Nhật Bản với giá 300 yên sẽ thấy giá của nó ở Mỹ tăng từ 2 đô la lên 3 đô la. Điều này sẽ dẫn đến việc mất khả năng cạnh tranh về giá ở Mỹ.
Trong tình huống này, nếu một công ty cố gắng giữ giá ở Mỹ ở mức 2 đô la một cách giả tạo, một phép tính đơn giản cho thấy giá xuất khẩu sẽ phải là 200 yên. Điều này sau đó sẽ làm giảm lợi nhuận của công ty xuất khẩu.
Mặt khác, đối với một sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ sang Nhật Bản với giá 1 đô la, sản phẩm trước đây có giá 150 yên giờ có thể mua được với giá 100 yên. Nói cách khác, đồng yên mạnh hơn có lợi hơn cho người tiêu dùng/nhà nhập khẩu Nhật Bản.
② Tác động đến "Đầu tư ra nước ngoài"
Khi đầu tư vào cổ phiếu Mỹ từ Nhật Bản, tỷ giá 1 đô la = 100 yên cho phép bạn đổi cùng một lượng yên lấy nhiều đô la hơn so với tỷ giá 1 đô la = 150 yên, nghĩa là bạn có thể mua được nhiều cổ phiếu Mỹ hơn. Do đó, đồng yên mạnh và đô la yếu là có lợi khi đầu tư vào Mỹ từ Nhật Bản.
Ngược lại, khi đầu tư vào cổ phiếu Nhật Bản từ Mỹ, tỷ giá 1 đô la = 150 yên cho phép bạn đổi cùng một lượng yên lấy nhiều yên hơn so với tỷ giá 1 đô la = 100 yên, nghĩa là bạn có thể mua được nhiều cổ phiếu Nhật Bản hơn. Do đó, đồng yên yếu và đô la mạnh là có lợi khi đầu tư vào Nhật Bản từ Mỹ.
③ Tác động đến "Lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài"
Tính đến năm 2024, yếu tố duy nhất đóng góp vào thặng dư tài khoản vãng lai của Nhật Bản là "lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài".
Vì những khoản lợi nhuận này thường được kiếm được bằng nội tệ, nên đồng Yên yếu hơn sẽ tự động làm tăng lợi nhuận bằng Yên của các công ty Nhật Bản. Khi thu nhập bằng Yên tăng lên, điều đó có nghĩa là Nhật Bản có nhiều tiền hơn để tăng lương và đầu tư vốn.
④: Tác động đến "Người lao động nước ngoài"
Hiện nay, Nhật Bản đang trải qua tình trạng tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm lực lượng lao động và tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh này, trong khi có nhiều cuộc thảo luận khác nhau về việc sử dụng lao động nước ngoài trong các lĩnh vực cụ thể, thì nhu cầu về họ trong tương lai đang được chỉ ra.
Nếu những người lao động nước ngoài này nhận lương bằng Yên Nhật, thì đồng Yên yếu hơn có nghĩa là họ sẽ gửi ít tiền hơn về nước. Điều này có thể dẫn đến việc gia tăng số người tìm việc làm ở các quốc gia khác có đồng tiền mạnh hơn. Từ góc nhìn này, đồng yên mạnh hơn sẽ có lợi hơn cho việc thu hút lao động nước ngoài đến Nhật Bản.
Tóm lại, đồng yên mạnh có lợi cho việc nhập khẩu hàng hóa, đầu tư nước ngoài và tuyển dụng lao động nước ngoài tại Nhật Bản. Ngược lại, đồng yên yếu có tác động ngược lại, cụ thể là có lợi cho xuất khẩu và đầu tư trong nước, đồng thời làm tăng lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài.
Như có thể thấy, đồng yên mạnh hay yếu ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực thông qua nhiều kênh khác nhau, khiến không thể khẳng định chắc chắn điều nào tốt hơn cho nền kinh tế Nhật Bản.
Đồng yên yếu hiện nay là khủng hoảng hay cơ hội ?
Tính đến cuối tháng 12 năm 2025, tỷ giá hối đoái của đồng yên ở mức khoảng 156 yên = 1 đô la. Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là mức yên yếu thấp nhất trong lịch sử.
Gần đây, chúng ta nghe thấy những lập luận cho rằng đồng yên yếu hiện nay là dấu hiệu của "sự bán tháo ở Nhật Bản", cho thấy dòng vốn chảy ra và sự tháo chạy khỏi Nhật Bản, và nếu điều này tiếp tục, vị thế toàn cầu của Nhật Bản sẽ tiếp tục suy giảm. Liệu những lập luận như vậy có dựa trên bằng chứng ?
Nhật Bản có thặng dư tài khoản vãng lai lớn, và thặng dư này đã tăng lên trong những năm gần đây. Kết quả của các khoản đầu tư chủ động ra nước ngoài được thúc đẩy bởi quá trình toàn cầu hóa của các công ty Nhật Bản trong quá khứ giờ đây đang trở nên rõ ràng, và lợi nhuận hàng năm từ đầu tư nước ngoài đã tăng lên mức tương đương với đầu tư trực tiếp ra nước ngoài mới hàng năm.
Mặc dù đồng yên yếu, đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn tiếp tục tăng đều đặn trong những năm gần đây. Do đó, tôi tin rằng lợi nhuận sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định và vẫn là nguồn tài sản quan trọng đối với Nhật Bản. Chìa khóa cho nền kinh tế Nhật Bản nằm ở chỗ liệu nguồn tài sản này có thể được sử dụng hiệu quả vào các cơ hội tăng trưởng hay không.
Mặc dù có nhiều lý do cho việc bàn luận về "dòng vốn chảy ra khỏi Nhật Bản", nhưng nếu việc chuyển vốn ra nước ngoài là kết quả của việc theo đuổi "các cơ hội đầu tư thuận lợi hơn" dựa trên chênh lệch lãi suất thực, thì lợi nhuận đầu tư cuối cùng sẽ quay trở lại Nhật Bản, tạo ra của cải.
Do đó, ý kiến "bán Nhật Bản" là không chính xác. Thay vào đó về lâu dài, những khoản lợi nhuận như vậy có khả năng sẽ củng cố nền tảng cho sự tăng trưởng.
Vấn đề nằm ở việc sử dụng những khoản lợi nhuận này. Hiện nay, nhờ đồng yên yếu, lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài đã tăng đáng kể tính theo yên. Câu hỏi đặt ra là liệu những khoản lợi nhuận này có thể được sử dụng nhanh chóng cho các khoản đầu tư góp phần vào sự tăng trưởng của Nhật Bản và cho việc tăng lương bền vững nhằm thúc đẩy tiêu dùng hay không.
Ở đây, khi tôi đề cập đến "các khoản đầu tư dẫn đến tăng trưởng", tôi đang nói đến các khoản đầu tư nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), chất bán dẫn và năng lượng tái tạo, nơi nhu cầu toàn cầu được dự đoán sẽ tăng trưởng. Tuy nhiên, tôi cũng đặt nhiều kỳ vọng vào sự ra đời của các công nghệ mới độc đáo của Nhật Bản mà chúng ta có thể chưa từng hình dung ra. Nếu những chuyển biến này trở nên rõ rệt hơn, đầu tư nước ngoài vào Nhật Bản sẽ tăng lên, góp phần thúc đẩy hơn nữa tăng trưởng kinh tế (GDP) của Nhật Bản. Hiện nay, có sự chênh lệch đáng kể giữa lượng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài từ Nhật Bản và lượng đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Nhật Bản. Tôi cũng muốn thấy "sự toàn cầu hóa tăng trưởng nội địa của Nhật Bản".
( Nguồn tiếng Nhật )
①: Tác động đến xuất khẩu và nhập khẩu
Trước tiên, hãy xem xét tác động của tỷ giá hối đoái đến xuất khẩu và nhập khẩu.
Ví dụ, khi đồng Yên tăng giá từ 1 đô la = 150 yên lên 100 yên, một sản phẩm xuất khẩu từ Nhật Bản với giá 300 yên sẽ thấy giá của nó ở Mỹ tăng từ 2 đô la lên 3 đô la. Điều này sẽ dẫn đến việc mất khả năng cạnh tranh về giá ở Mỹ.
Trong tình huống này, nếu một công ty cố gắng giữ giá ở Mỹ ở mức 2 đô la một cách giả tạo, một phép tính đơn giản cho thấy giá xuất khẩu sẽ phải là 200 yên. Điều này sau đó sẽ làm giảm lợi nhuận của công ty xuất khẩu.
Mặt khác, đối với một sản phẩm nhập khẩu từ Mỹ sang Nhật Bản với giá 1 đô la, sản phẩm trước đây có giá 150 yên giờ có thể mua được với giá 100 yên. Nói cách khác, đồng yên mạnh hơn có lợi hơn cho người tiêu dùng/nhà nhập khẩu Nhật Bản.
② Tác động đến "Đầu tư ra nước ngoài"
Khi đầu tư vào cổ phiếu Mỹ từ Nhật Bản, tỷ giá 1 đô la = 100 yên cho phép bạn đổi cùng một lượng yên lấy nhiều đô la hơn so với tỷ giá 1 đô la = 150 yên, nghĩa là bạn có thể mua được nhiều cổ phiếu Mỹ hơn. Do đó, đồng yên mạnh và đô la yếu là có lợi khi đầu tư vào Mỹ từ Nhật Bản.
Ngược lại, khi đầu tư vào cổ phiếu Nhật Bản từ Mỹ, tỷ giá 1 đô la = 150 yên cho phép bạn đổi cùng một lượng yên lấy nhiều yên hơn so với tỷ giá 1 đô la = 100 yên, nghĩa là bạn có thể mua được nhiều cổ phiếu Nhật Bản hơn. Do đó, đồng yên yếu và đô la mạnh là có lợi khi đầu tư vào Nhật Bản từ Mỹ.
③ Tác động đến "Lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài"
Tính đến năm 2024, yếu tố duy nhất đóng góp vào thặng dư tài khoản vãng lai của Nhật Bản là "lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài".
Vì những khoản lợi nhuận này thường được kiếm được bằng nội tệ, nên đồng Yên yếu hơn sẽ tự động làm tăng lợi nhuận bằng Yên của các công ty Nhật Bản. Khi thu nhập bằng Yên tăng lên, điều đó có nghĩa là Nhật Bản có nhiều tiền hơn để tăng lương và đầu tư vốn.
④: Tác động đến "Người lao động nước ngoài"
Hiện nay, Nhật Bản đang trải qua tình trạng tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, làm dấy lên lo ngại về sự suy giảm lực lượng lao động và tác động của nó đến tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh này, trong khi có nhiều cuộc thảo luận khác nhau về việc sử dụng lao động nước ngoài trong các lĩnh vực cụ thể, thì nhu cầu về họ trong tương lai đang được chỉ ra.
Nếu những người lao động nước ngoài này nhận lương bằng Yên Nhật, thì đồng Yên yếu hơn có nghĩa là họ sẽ gửi ít tiền hơn về nước. Điều này có thể dẫn đến việc gia tăng số người tìm việc làm ở các quốc gia khác có đồng tiền mạnh hơn. Từ góc nhìn này, đồng yên mạnh hơn sẽ có lợi hơn cho việc thu hút lao động nước ngoài đến Nhật Bản.
Tóm lại, đồng yên mạnh có lợi cho việc nhập khẩu hàng hóa, đầu tư nước ngoài và tuyển dụng lao động nước ngoài tại Nhật Bản. Ngược lại, đồng yên yếu có tác động ngược lại, cụ thể là có lợi cho xuất khẩu và đầu tư trong nước, đồng thời làm tăng lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài.
Như có thể thấy, đồng yên mạnh hay yếu ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực thông qua nhiều kênh khác nhau, khiến không thể khẳng định chắc chắn điều nào tốt hơn cho nền kinh tế Nhật Bản.
Đồng yên yếu hiện nay là khủng hoảng hay cơ hội ?
Tính đến cuối tháng 12 năm 2025, tỷ giá hối đoái của đồng yên ở mức khoảng 156 yên = 1 đô la. Không còn nghi ngờ gì nữa, đây là mức yên yếu thấp nhất trong lịch sử.
Gần đây, chúng ta nghe thấy những lập luận cho rằng đồng yên yếu hiện nay là dấu hiệu của "sự bán tháo ở Nhật Bản", cho thấy dòng vốn chảy ra và sự tháo chạy khỏi Nhật Bản, và nếu điều này tiếp tục, vị thế toàn cầu của Nhật Bản sẽ tiếp tục suy giảm. Liệu những lập luận như vậy có dựa trên bằng chứng ?
Nhật Bản có thặng dư tài khoản vãng lai lớn, và thặng dư này đã tăng lên trong những năm gần đây. Kết quả của các khoản đầu tư chủ động ra nước ngoài được thúc đẩy bởi quá trình toàn cầu hóa của các công ty Nhật Bản trong quá khứ giờ đây đang trở nên rõ ràng, và lợi nhuận hàng năm từ đầu tư nước ngoài đã tăng lên mức tương đương với đầu tư trực tiếp ra nước ngoài mới hàng năm.
Mặc dù đồng yên yếu, đầu tư trực tiếp nước ngoài vẫn tiếp tục tăng đều đặn trong những năm gần đây. Do đó, tôi tin rằng lợi nhuận sẽ tiếp tục tăng trưởng ổn định và vẫn là nguồn tài sản quan trọng đối với Nhật Bản. Chìa khóa cho nền kinh tế Nhật Bản nằm ở chỗ liệu nguồn tài sản này có thể được sử dụng hiệu quả vào các cơ hội tăng trưởng hay không.
Mặc dù có nhiều lý do cho việc bàn luận về "dòng vốn chảy ra khỏi Nhật Bản", nhưng nếu việc chuyển vốn ra nước ngoài là kết quả của việc theo đuổi "các cơ hội đầu tư thuận lợi hơn" dựa trên chênh lệch lãi suất thực, thì lợi nhuận đầu tư cuối cùng sẽ quay trở lại Nhật Bản, tạo ra của cải.
Do đó, ý kiến "bán Nhật Bản" là không chính xác. Thay vào đó về lâu dài, những khoản lợi nhuận như vậy có khả năng sẽ củng cố nền tảng cho sự tăng trưởng.
Vấn đề nằm ở việc sử dụng những khoản lợi nhuận này. Hiện nay, nhờ đồng yên yếu, lợi nhuận từ đầu tư nước ngoài đã tăng đáng kể tính theo yên. Câu hỏi đặt ra là liệu những khoản lợi nhuận này có thể được sử dụng nhanh chóng cho các khoản đầu tư góp phần vào sự tăng trưởng của Nhật Bản và cho việc tăng lương bền vững nhằm thúc đẩy tiêu dùng hay không.
Ở đây, khi tôi đề cập đến "các khoản đầu tư dẫn đến tăng trưởng", tôi đang nói đến các khoản đầu tư nghiên cứu và phát triển trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), chất bán dẫn và năng lượng tái tạo, nơi nhu cầu toàn cầu được dự đoán sẽ tăng trưởng. Tuy nhiên, tôi cũng đặt nhiều kỳ vọng vào sự ra đời của các công nghệ mới độc đáo của Nhật Bản mà chúng ta có thể chưa từng hình dung ra. Nếu những chuyển biến này trở nên rõ rệt hơn, đầu tư nước ngoài vào Nhật Bản sẽ tăng lên, góp phần thúc đẩy hơn nữa tăng trưởng kinh tế (GDP) của Nhật Bản. Hiện nay, có sự chênh lệch đáng kể giữa lượng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài từ Nhật Bản và lượng đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Nhật Bản. Tôi cũng muốn thấy "sự toàn cầu hóa tăng trưởng nội địa của Nhật Bản".
( Nguồn tiếng Nhật )
Có thể bạn sẽ thích