Kinh tế Bản chất thực sự của giảm phát ở Nhật Bản là lỗ hổng của ngành sản xuất

Kinh tế Bản chất thực sự của giảm phát ở Nhật Bản là lỗ hổng của ngành sản xuất

(Nobuo Ikeda: Nhà kinh tế, giám đốc điều hành của viện nghiên cứu Agora)

Một lý thuyết kinh tế kỳ lạ được gọi là MMT (lý thuyết tiền tệ hiện đại) đang là mốt. Điều này hoàn toàn không được công nhận trong kinh tế học, nhưng nó phổ biến ở Nhật Bản, nơi mà chính sách lãi suất bằng 0 vẫn tiếp tục, bởi vì lý thuyết cho rằng trái phiếu chính phủ có thể được phát hành bao nhiêu tùy thích.

Năm ngoái (2021), họ đã phát hành 112 nghìn tỷ yên trái phiếu chính phủ như một biện pháp chống lại virus corona mới, nhưng vì lạm phát và lãi suất không tăng, nhiều chính trị gia đang cố gắng chia sẻ lợi ích và giảm thuế tiêu dùng. Liệu lãi suất mãi mãi sẽ bằng không? Tại sao nó lại trở thành giảm phát ngay từ đầu?

■ Khoản đầu tư biến mất ở đâu?

Khi Nhật Bản rơi vào tình trạng giảm phát vào những năm 2000, thế giới đã chế nhạo rằng nước này "không xử lý được nợ xấu". Chính quyền Abe đã đặt trách nhiệm đó lên Ngân hàng trung ương Nhật Bản và cho rằng giảm phát có thể được gỡ bỏ bằng cách in hóa đơn không giới hạn. Thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản, Kuroda, đã tăng gấp bốn lần cơ sở tiền tệ thông qua nới lỏng định lượng, nhưng không có gì xảy ra.

Điều này chứng tỏ rằng chính sách tiền tệ đã bất lực, nhưng ý tưởng của MMT là chính sách tài khóa sẽ là bữa ăn trưa miễn phí nếu lạm phát không xảy ra bất kể trái phiếu chính phủ được tăng lên bao nhiêu, nhưng tại sao chính sách lãi suất bằng không vẫn tiếp tục ở Nhật Bản?

Câu trả lời của MMT là "đó là bởi vì thâm hụt ngân sách nhỏ và tổng cầu không đủ". Tuy nhiên, thông thường trong kinh tế học là nếu tổng cầu không đủ, lãi suất sẽ giảm và khoảng cách sản lượng sẽ được thu hẹp, và tình trạng thiếu cầu không thể tiếp tục trong 20 năm.

Như thể hiện trong biểu đồ 1, cán cân tiết kiệm-đầu tư của Nhật Bản đã tăng gấp đôi vào năm 1998 so với năm trước đó, đặc biệt là các công ty có lượng tiết kiệm vượt mức. Điều này là do các ngân hàng đã thu nợ trong cuộc khủng hoảng tài chính và khoản vay của doanh nghiệp giảm (tiết kiệm ròng tăng lên), nhưng tiết kiệm của doanh nghiệp vẫn tiếp tục vượt quá kể từ đó.

img_d09c086f657c1d321d32160464a5d50844894.jpg

Biểu đồ 1

Vì chủ nghĩa tư bản mà các công ty vay tiền để đầu tư, họ không thể phát triển nếu họ tiết kiệm tiền. Nhiều chuyên gia đồng ý rằng đây là nguyên nhân số một gây ra tình trạng trì trệ thế tục ở Nhật Bản, nhưng không đồng ý về nguyên nhân.

Như có thể thấy trong biểu đồ 1, tổng thặng dư tiết kiệm của hộ gia đình và doanh nghiệp gần tương ứng với tổng thâm hụt ngân sách và thặng dư tài khoản vãng lai. Đây là một nền kinh tế vĩ mô

Tiết kiệm-Đầu tư = Thâm hụt ngân sách + Thặng dư tài khoản vãng lai

Điều này là do mối quan hệ được giữ vững. Vì thâm hụt ngân sách ít hơn bội chi tiết kiệm, nên nói “khó vì nợ quốc gia tăng” là điều lạ lùng. Vì đầu tư đang thiếu hụt khoảng 6% GDP, nên việc chính phủ lấp đầy khoảng trống là đúng, nhưng điều bị bỏ qua ở đây là cán cân tài khoản vãng lai.

■ 5% việc làm bị mất do toàn cầu hóa

Thặng dư tài khoản vãng lai từng là thặng dư thương mại (cầu bên ngoài), nhưng từ những năm 2000, nội dung của nó đã thay đổi đáng kể. Như trong biểu đồ 2, thặng dư thương mại hầu như không còn và đôi khi chìm trong sắc đỏ. Thay vào đó, cán cân thu nhập (cân đối thu nhập chính) đã tăng lên đáng kể. Đây chủ yếu là thu nhập từ đầu tư nước ngoài, đặc biệt là đầu tư trực tiếp (các công ty con và thương vụ mua lại ở nước ngoài) ngày càng tăng.

img_e73f9a145d5a71afada4235ff96ec91e45329.jpg

Biểu đồ 2

Nguyên nhân lớn nhất của điều này là do thặng dư thương mại ở các nước mới nổi, và các nhà sản xuất Nhật Bản đã bắt đầu sản xuất trong nước và nhập khẩu các sản phẩm điện ở châu Á. Nguyên nhân lớn nhất của giảm phát là nguồn cung lớn lao động giá rẻ ở Trung Quốc và các nước xã hội chủ nghĩa cũ từ những năm 1990, và toàn cầu hóa ngành sản xuất đã làm giảm đầu tư trong nước.

Điều này không hiển thị trong thống kê cán cân thanh toán. Vì thặng dư thương mại được tạo ra tại các nhà máy trong nước và xuất khẩu ra nước ngoài, việc làm được tạo ra trong nước, nhưng do việc làm của các công ty con ở nước ngoài được tạo ra ở nước ngoài, nên cán cân thu nhập không được tính vào GDP (tổng sản phẩm quốc nội).

Số liệu thống kê của chính phủ đã thay đổi, và gần đây GNI (tổng thu nhập quốc dân), bao gồm cả cân bằng thu nhập, đã bắt đầu xem xét điều này. Theo đó, như trong biểu đồ 3, GNI lớn hơn GDP những ngày này khoảng 5% (25 nghìn tỷ yên). Khoản chênh lệch này từng là thặng dư thương mại, nhưng hiện nay nó là thặng dư trong cán cân thu nhập.

img_a90e10b7fc290b3725a1825db9b94f0729872.jpg


Theo thống kê thu nhập quốc dân, GNI luôn lớn hơn GDP, nhưng trong những năm 1990, sự khác biệt là thặng dư thương mại (việc làm trong nước), nhưng bây giờ nó được thay thế bằng lợi nhuận của các công ty con ở nước ngoài. Cán cân tiết kiệm - đầu tư là như nhau, nhưng đầu tư nước ngoài tăng 5% và đầu tư trong nước giảm.

■ " Carbon neutrality" (lượng thải khí các bon) tăng tốc độ lỗ hổng

Tôi không nghĩ rằng số liệu thống kê về thu nhập quốc dân sẽ là yếu tố quan trọng nhất, vì vậy hãy cùng nhìn lại ngành công nghiệp ô tô một cách cụ thể. Điều ấn tượng trong buổi họp báo của Chủ tịch hiệp hội các nhà sản xuất ô tô Nhật Bản Akio Toyoda ngày 11 tháng 3 là tỷ lệ ô tô sản xuất trong nước chỉ đạt 34%, như bảng dưới đây. Toyota vẫn đang làm tốt nhất với "3 triệu chiếc tại Nhật Bản" ở mức 38%, nhưng Honda và Nissan chỉ là 16%.

img_d9c448c3ec7466903909d7bfa9d5755c57514.jpg


Việc thiếu vốn đầu tư trong nước do lỗ hổng của ngành sản xuất là nguyên nhân lớn nhất dẫn đến giảm phát và lãi suất bằng 0 kể từ những năm 2000. Nguyên nhân là do Trung Quốc tham gia thị trường toàn cầu vào những năm 1990 và được cung cấp một lượng lớn lao động giá rẻ.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài, khoảng 10% GDP vào năm 1994, đã tăng lên 30% do đồng yên tăng giá sau Lehman và vào năm 2019, nó đã vượt qua Hoa Kỳ để trở thành số một trên thế giới (khảo sát cơ bản về hoạt động kinh doanh ở nước ngoài). Đó là một ảo tưởng rằng "một công ty Nhật Bản đã bị tụt hậu so với toàn cầu hóa".

Kết quả là trong chính quyền Abe (2013-2018), lợi nhuận thông thường của công ty tăng 73% và cổ tức cho cổ đông tăng 88% (thống kê của công ty). Chỉ số trung bình chứng khoán Nikkei đã tăng gấp ba lần trong giai đoạn này, nhưng nó không thể được gọi là bong bóng.

Đối với các công ty toàn cầu, những năm 2010 không phải là một "thập kỷ mất mát". Việc ngân hàng Nhật Bản nới lỏng tiền đã giảm chi phí sử dụng vốn xuống gần như bằng không, giúp họ có thể huy động được một lượng lớn quỹ. Khoản đầu tư không hướng đến dân số đang giảm của đất nước, mà hướng đến các quốc gia châu Á mới nổi, nơi thị trường đang mở rộng. Kết quả là, việc làm trong nước bị mất và tiền lương giảm.

Chính sách "giảm 46% lượng khí thải CO2 vào năm 2030" của chính quyền Suga sẽ đẩy nhanh quá trình đào thải này. Trong những năm 2010, các công ty toàn cầu của Nhật Bản đã đầu tư trực tiếp vào các nước có mức lương thấp, nhưng trong tương lai, họ sẽ chuyển từ Nhật Bản, nơi các quy định về CO2 được thắt chặt và chi phí năng lượng đang tăng, sang Trung Quốc, nơi có chi phí thấp.

Điều đó là hợp lý đối với các tập đoàn toàn cầu, nhưng sự rỗng tuếch của nền kinh tế Nhật Bản sẽ được thúc đẩy và sự chênh lệch trong nước sẽ ngày càng lớn. Những thay đổi dài hạn này là vô hình, và khi bạn nhận thấy chúng, khoảng cách giữa Nhật Bản và Trung Quốc sẽ ngày càng nới rộng ra. Nếu bạn không biết điều đó và tin vào MMT rằng "chính phủ sẽ cho bạn tiền, nền kinh tế sẽ cải thiện", bạn chỉ có thể chúc mừng.

 

Đính kèm

  • ダウンロード - 2021-06-11T105923.265.jpg
    ダウンロード - 2021-06-11T105923.265.jpg
    5.2 KB · Lượt xem: 102

Bài viết liên quan

Văn hóa xã hội 0
Văn hóa xã hội 0
Văn hóa xã hội 0
ĐIỂM TIN NHẬT BẢN 0
Your content here
Top