Mặc dù giờ làm việc ngắn hơn, GDP bình quân đầu người của Thụy Điển vẫn gấp 1,37 lần Nhật Bản. Thụy Điển vượt xa Nhật Bản về sức mạnh kinh tế. Bước ngoặt trong sự thịnh vượng của nước này nằm ở thời điểm họ định nghĩa lại sự phân công lao động theo giới tính là "không phải là điều bẩm sinh, mà chỉ là một chuẩn mực được xã hội định hình".
Vào cuối những năm 1960, nhận thấy tầm quan trọng không thể thiếu của lao động nữ đối với sự phát triển kinh tế, họ đã phá bỏ tập quán việc làm truyền thống "đàn ông kiếm tiền, phụ nữ nuôi sống gia đình" trên toàn quốc. Tuy nhiên, con đường đến lý tưởng này không hề suôn sẻ. Từ những năm 1970 đến những năm 1990, trong khi phụ nữ có được cơ hội làm việc ngoài nhà, gánh nặng việc nhà và chăm sóc con cái không được trả lương vẫn nghiêng hẳn về phía phụ nữ. Kết quả là, vài thập kỷ qua, khi phụ nữ phải gánh vác "gánh nặng kép" của công việc và gia đình, là một quá trình thử nghiệm và sai lầm liên tục, xem xét lại một cách cơ bản cấu trúc của xã hội.
Dựa trên cuốn sách "Cách tiếp cận không khoan nhượng của Thụy Điển đối với việc nuôi dạy con cái và công việc" của Yoshimune Sato, bài viết này khám phá những khó khăn và chuyển đổi ban đầu đã dẫn dến việc Thụy Điển, một quốc gia từng bị chi phối bởi các bà nội trợ, đạt được bình đẳng giới và tăng trưởng kinh tế đẳng cấp thế giới.
Thụy Điển, 30 năm trước, tương tự như "Nhật Bản ngày nay"
Ở Thụy Điển, việc cân bằng giữa chăm sóc con cái và công việc tương đối dễ dàng. Mặc dù bình đẳng giới hoàn toàn vẫn còn là một chặng đường dài, nhưng khả năng cả nam và nữ theo đuổi sự nghiệp tận dụng khả năng của mình đồng thời nuôi dạy con cái khiến Thụy Điển trở thành một xã hội đáng sống hơn nhiều so với tình hình hiện tại của Nhật Bản.
Tuy nhiên, Thụy Điển không phải lúc nào cũng đạt được cấu trúc xã hội hiện tại.
Quay trở lại năm 1960, 75% phụ nữ đã kết hôn ở Thụy Điển là các bà nội trợ. Qua việc suy ngẫm về lịch sử Thụy Điển, chúng ta sẽ xem xét những gợi ý để đạt được bình đẳng giới ở Nhật Bản.
Việc duy trì một "xã hội nơi một người đàn ông kiếm sống" được coi là điều hiển nhiên.
Mặc dù quyền công dân đã được mở rộng cho phụ nữ vào năm 1921, nhưng ngay cả đến những năm 1960, tỷ lệ phụ nữ trong Quốc hội Thụy Điển vẫn ở mức thấp, chỉ 10%. Trong suốt thế kỷ 20, chính sách an sinh xã hội của Thụy Điển chủ yếu được định hình bởi các công đoàn lao động, chủ yếu là công nhân cổ áo xanh, và Đảng Dân chủ Xã hội, đảng ủng hộ họ.
Tuy nhiên, đối với đa số thành viên công đoàn, là nam giới, mối quan tâm chính vào thời điểm đó là cải thiện điều kiện làm việc và cơ hội việc làm cho nam giới, và nâng cao mức lương lên mức đủ để nuôi sống vợ con. Nói cách khác, việc duy trì một "xã hội nơi một người đàn ông kiếm sống" dựa trên sự phân công lao động theo giới tính được coi là tự nhiên, và người ta ít quan tâm đến việc tạo ra một xã hội nơi phụ nữ có thể làm việc ngoài nhà.
Hơn nữa, vì lo sợ rằng việc đưa lao động nữ vào lực lượng lao động, với mức lương tương đối thấp hơn nam giới, sẽ làm giảm lương của chính họ, họ càng ngần ngại khuyến khích phụ nữ đi làm.
Ý kiến của phụ nữ cũng bị chia rẽ.
Ý kiến cũng bị chia rẽ giữa các phụ nữ. Đối với nhiều phụ nữ lao động thời đó, điều kiện làm việc và tiền lương còn xa lý tưởng. Một số phụ nữ cảm thấy tốt hơn là trở thành nội trợ toàn thời gian hơn là làm việc không ngừng nghỉ trong điều kiện như vậy.
Mặt khác, các bà nội trợ toàn thời gian thường cảm thấy bị cô lập do mối liên hệ yếu hơn với thế giới bên ngoài, và cho dù họ có tận tâm với công việc nhà và chăm sóc con cái đến đâu, họ cũng không nhận được bất kỳ sự đền bù hay phần thưởng nào tương đương với tiền lương hoặc kỳ nghỉ có lương.
Do đó, họ khó có thể tự tin vào lối sống của mình, và những tiếng kêu than xót xa của họ thường xuyên được đăng tải trên báo chí và các chương trình phát thanh thời đó. Hơn nữa, đối với những phụ nữ trẻ muốn được học hành và sử dụng khả năng của mình trong xã hội, thực tế chờ đợi họ thật đáng thất vọng.
Phân công lao động theo giới tính là "một thực tế được xây dựng". Trong bối cảnh xã hội đó, những năm 1960 chứng kiến ngày càng nhiều người, đặc biệt là phụ nữ trẻ, đặt câu hỏi về sự phân công lao động theo giới tính hiện có. Lời kêu gọi thay đổi xã hội, cho phép cả nam và nữ cùng sử dụng khả năng của mình, ngày càng mạnh mẽ hơn.
Ý tưởng cơ bản đằng sau lập luận của họ là sự khác biệt về giới tính, chẳng hạn như nam tính và nữ tính, không phải là đặc điểm sinh học bẩm sinh, mà được hình thành do sự thích nghi với các chuẩn mực xã hội mà người khác mong đợi và áp đặt lên họ. Do đó, họ tin rằng sự phân công lao động theo giới tính, nơi nam giới kiếm tiền và phụ nữ đảm nhiệm việc chăm sóc con cái và việc nhà, có thể được xóa bỏ bằng cách thay đổi các chuẩn mực xã hội, thể chế và chính sách.
Lý tưởng của họ là một xã hội nơi cả nam và nữ cùng làm việc bên ngoài nhà và chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái trong gia đình, và nơi phụ nữ có thể độc lập về kinh tế mà không cần phụ thuộc vào nam giới. Họ đã khơi dậy dư luận hướng tới việc đạt được lý tưởng này.
Việc theo đuổi một phong trào "xã hội nơi cả vợ chồng cùng kiếm sống" đã phát triển mạnh mẽ vào cuối những năm 1960.
Vào cuối những năm 1960, chịu ảnh hưởng bởi các phong trào như phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam và phong trào dân quyền Mỹ, thế hệ trẻ trên khắp thế giới đã phát động các phong trào chỉ trích các cấu trúc xã hội hiện hành. Phong trào bình đẳng giới ở Thụy Điển cũng đạt được động lực đáng kể trong làn sóng này.
Trong Đảng Dân chủ Xã hội và các đảng tự do, những tiếng nói kêu gọi cải thiện điều kiện làm việc cho phụ nữ, thu hẹp khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ, và theo đuổi một "xã hội nơi cả vợ chồng cùng kiếm sống" ngày càng lớn mạnh, như một phản ứng trước các phong trào này.
"Thay đổi" và "Trách nhiệm" của nam giới là thiết yếu đối với bình đẳng giới
Đảng Dân chủ Xã hội cầm quyền không thể tiếp tục phớt lờ những tiếng nói này cả trong và ngoài đảng. Do đó, Olof Palme, người trở thành Thủ tướng năm 1969, đã đặt bình đẳng giới là một trong những ưu tiên chính sách hàng đầu của đất nước và bắt đầu các cuộc cải cách.
Năm 1972, Thủ tướng Palme quyết định thành lập Ủy ban Tư vấn Bình đẳng Giới trực thuộc Nội các. Trong bài phát biểu lúc đó, ông tuyên bố: “Để đạt được bình đẳng giới, không chỉ cần thay đổi điều kiện sống của phụ nữ mà còn cần thay đổi điều kiện sống của nam giới. Những thay đổi này sẽ làm tăng cơ hội việc làm cho phụ nữ và yêu cầu nam giới đảm nhận trách nhiệm việc nhà và chăm sóc con cái.”
Như vậy, từ thời điểm này trở đi, Thụy Điển đã thể hiện rõ ràng quan điểm rằng việc đạt được bình đẳng giới đòi hỏi sự thay đổi và trách nhiệm không chỉ từ phụ nữ mà còn từ nam giới. Chỉ thay đổi môi trường xung quanh phụ nữ hoặc chỉ yêu cầu sự thay đổi và nỗ lực từ phía phụ nữ là chưa đủ.
( Nguồn tiếng Nhật )
Vào cuối những năm 1960, nhận thấy tầm quan trọng không thể thiếu của lao động nữ đối với sự phát triển kinh tế, họ đã phá bỏ tập quán việc làm truyền thống "đàn ông kiếm tiền, phụ nữ nuôi sống gia đình" trên toàn quốc. Tuy nhiên, con đường đến lý tưởng này không hề suôn sẻ. Từ những năm 1970 đến những năm 1990, trong khi phụ nữ có được cơ hội làm việc ngoài nhà, gánh nặng việc nhà và chăm sóc con cái không được trả lương vẫn nghiêng hẳn về phía phụ nữ. Kết quả là, vài thập kỷ qua, khi phụ nữ phải gánh vác "gánh nặng kép" của công việc và gia đình, là một quá trình thử nghiệm và sai lầm liên tục, xem xét lại một cách cơ bản cấu trúc của xã hội.
Dựa trên cuốn sách "Cách tiếp cận không khoan nhượng của Thụy Điển đối với việc nuôi dạy con cái và công việc" của Yoshimune Sato, bài viết này khám phá những khó khăn và chuyển đổi ban đầu đã dẫn dến việc Thụy Điển, một quốc gia từng bị chi phối bởi các bà nội trợ, đạt được bình đẳng giới và tăng trưởng kinh tế đẳng cấp thế giới.
Thụy Điển, 30 năm trước, tương tự như "Nhật Bản ngày nay"
Ở Thụy Điển, việc cân bằng giữa chăm sóc con cái và công việc tương đối dễ dàng. Mặc dù bình đẳng giới hoàn toàn vẫn còn là một chặng đường dài, nhưng khả năng cả nam và nữ theo đuổi sự nghiệp tận dụng khả năng của mình đồng thời nuôi dạy con cái khiến Thụy Điển trở thành một xã hội đáng sống hơn nhiều so với tình hình hiện tại của Nhật Bản.
Tuy nhiên, Thụy Điển không phải lúc nào cũng đạt được cấu trúc xã hội hiện tại.
Quay trở lại năm 1960, 75% phụ nữ đã kết hôn ở Thụy Điển là các bà nội trợ. Qua việc suy ngẫm về lịch sử Thụy Điển, chúng ta sẽ xem xét những gợi ý để đạt được bình đẳng giới ở Nhật Bản.
Việc duy trì một "xã hội nơi một người đàn ông kiếm sống" được coi là điều hiển nhiên.
Mặc dù quyền công dân đã được mở rộng cho phụ nữ vào năm 1921, nhưng ngay cả đến những năm 1960, tỷ lệ phụ nữ trong Quốc hội Thụy Điển vẫn ở mức thấp, chỉ 10%. Trong suốt thế kỷ 20, chính sách an sinh xã hội của Thụy Điển chủ yếu được định hình bởi các công đoàn lao động, chủ yếu là công nhân cổ áo xanh, và Đảng Dân chủ Xã hội, đảng ủng hộ họ.
Tuy nhiên, đối với đa số thành viên công đoàn, là nam giới, mối quan tâm chính vào thời điểm đó là cải thiện điều kiện làm việc và cơ hội việc làm cho nam giới, và nâng cao mức lương lên mức đủ để nuôi sống vợ con. Nói cách khác, việc duy trì một "xã hội nơi một người đàn ông kiếm sống" dựa trên sự phân công lao động theo giới tính được coi là tự nhiên, và người ta ít quan tâm đến việc tạo ra một xã hội nơi phụ nữ có thể làm việc ngoài nhà.
Hơn nữa, vì lo sợ rằng việc đưa lao động nữ vào lực lượng lao động, với mức lương tương đối thấp hơn nam giới, sẽ làm giảm lương của chính họ, họ càng ngần ngại khuyến khích phụ nữ đi làm.
Ý kiến của phụ nữ cũng bị chia rẽ.
Ý kiến cũng bị chia rẽ giữa các phụ nữ. Đối với nhiều phụ nữ lao động thời đó, điều kiện làm việc và tiền lương còn xa lý tưởng. Một số phụ nữ cảm thấy tốt hơn là trở thành nội trợ toàn thời gian hơn là làm việc không ngừng nghỉ trong điều kiện như vậy.
Mặt khác, các bà nội trợ toàn thời gian thường cảm thấy bị cô lập do mối liên hệ yếu hơn với thế giới bên ngoài, và cho dù họ có tận tâm với công việc nhà và chăm sóc con cái đến đâu, họ cũng không nhận được bất kỳ sự đền bù hay phần thưởng nào tương đương với tiền lương hoặc kỳ nghỉ có lương.
Do đó, họ khó có thể tự tin vào lối sống của mình, và những tiếng kêu than xót xa của họ thường xuyên được đăng tải trên báo chí và các chương trình phát thanh thời đó. Hơn nữa, đối với những phụ nữ trẻ muốn được học hành và sử dụng khả năng của mình trong xã hội, thực tế chờ đợi họ thật đáng thất vọng.
Phân công lao động theo giới tính là "một thực tế được xây dựng". Trong bối cảnh xã hội đó, những năm 1960 chứng kiến ngày càng nhiều người, đặc biệt là phụ nữ trẻ, đặt câu hỏi về sự phân công lao động theo giới tính hiện có. Lời kêu gọi thay đổi xã hội, cho phép cả nam và nữ cùng sử dụng khả năng của mình, ngày càng mạnh mẽ hơn.
Ý tưởng cơ bản đằng sau lập luận của họ là sự khác biệt về giới tính, chẳng hạn như nam tính và nữ tính, không phải là đặc điểm sinh học bẩm sinh, mà được hình thành do sự thích nghi với các chuẩn mực xã hội mà người khác mong đợi và áp đặt lên họ. Do đó, họ tin rằng sự phân công lao động theo giới tính, nơi nam giới kiếm tiền và phụ nữ đảm nhiệm việc chăm sóc con cái và việc nhà, có thể được xóa bỏ bằng cách thay đổi các chuẩn mực xã hội, thể chế và chính sách.
Lý tưởng của họ là một xã hội nơi cả nam và nữ cùng làm việc bên ngoài nhà và chia sẻ việc nhà và chăm sóc con cái trong gia đình, và nơi phụ nữ có thể độc lập về kinh tế mà không cần phụ thuộc vào nam giới. Họ đã khơi dậy dư luận hướng tới việc đạt được lý tưởng này.
Việc theo đuổi một phong trào "xã hội nơi cả vợ chồng cùng kiếm sống" đã phát triển mạnh mẽ vào cuối những năm 1960.
Vào cuối những năm 1960, chịu ảnh hưởng bởi các phong trào như phong trào phản đối chiến tranh Việt Nam và phong trào dân quyền Mỹ, thế hệ trẻ trên khắp thế giới đã phát động các phong trào chỉ trích các cấu trúc xã hội hiện hành. Phong trào bình đẳng giới ở Thụy Điển cũng đạt được động lực đáng kể trong làn sóng này.
Trong Đảng Dân chủ Xã hội và các đảng tự do, những tiếng nói kêu gọi cải thiện điều kiện làm việc cho phụ nữ, thu hẹp khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ, và theo đuổi một "xã hội nơi cả vợ chồng cùng kiếm sống" ngày càng lớn mạnh, như một phản ứng trước các phong trào này.
"Thay đổi" và "Trách nhiệm" của nam giới là thiết yếu đối với bình đẳng giới
Đảng Dân chủ Xã hội cầm quyền không thể tiếp tục phớt lờ những tiếng nói này cả trong và ngoài đảng. Do đó, Olof Palme, người trở thành Thủ tướng năm 1969, đã đặt bình đẳng giới là một trong những ưu tiên chính sách hàng đầu của đất nước và bắt đầu các cuộc cải cách.
Năm 1972, Thủ tướng Palme quyết định thành lập Ủy ban Tư vấn Bình đẳng Giới trực thuộc Nội các. Trong bài phát biểu lúc đó, ông tuyên bố: “Để đạt được bình đẳng giới, không chỉ cần thay đổi điều kiện sống của phụ nữ mà còn cần thay đổi điều kiện sống của nam giới. Những thay đổi này sẽ làm tăng cơ hội việc làm cho phụ nữ và yêu cầu nam giới đảm nhận trách nhiệm việc nhà và chăm sóc con cái.”
Như vậy, từ thời điểm này trở đi, Thụy Điển đã thể hiện rõ ràng quan điểm rằng việc đạt được bình đẳng giới đòi hỏi sự thay đổi và trách nhiệm không chỉ từ phụ nữ mà còn từ nam giới. Chỉ thay đổi môi trường xung quanh phụ nữ hoặc chỉ yêu cầu sự thay đổi và nỗ lực từ phía phụ nữ là chưa đủ.
( Nguồn tiếng Nhật )
Có thể bạn sẽ thích