Từ Lóng tiếng Nhật 4

micdac

tât cả chỉ là ngụy biện, hãy đội mũ BH
火を見るより明らか : RÕ NHƯ BAN NGÀY ( 1 TÌNH TIẾT, 1 SỰ THẬT, 1 VỤ VIỆC...)

• 火を見るより明らか
as clear as day
• それは一目瞭然だ。/それは火を見るより明らかだ。
It's as clear as day. // It's as plain as day.
• (that以下)は火を見るより明らかだ
It is as clear as day that
• 火を見るより明らかである
be as plain as daylight
 

Điểm tin

Top